
LONDON - Lần sử dụng đầu tiên được ghi lại của từ 'blockchain' bắt nguồn từ một ấn phẩm đột phá vào năm 2008, nơi nó xuất hiện như một khái niệm cốt lõi mô tả một phương pháp ghi lại các giao dịch phi tập trung và an toàn trong các mạng máy tính. Thuật ngữ này đã trở thành nền tảng để hiểu các cơ chế đằng sau tiền điện tử và sổ cái phân tán. Ban đầu được đặt ra bằng tiếng Anh để mô tả cấu trúc dữ liệu mới lạ, thuật ngữ 'blockchain' đã vượt qua các ranh giới ngôn ngữ. Trong tiếng Trung, nó được thể hiện bằng các ký tự, dịch theo nghĩa đen là 'chuỗi khối', phản ánh sự thích ứng trực tiếp của ý nghĩa kỹ thuật trong khi nhúng nó vào ngôn ngữ của diễn ngôn công nghệ Trung Quốc. Tiến sĩ. Martin Keller, giáo sư truyền thông kỹ thuật số tại Đại học Edinburgh, nhận xét: "Việc áp dụng ngôn ngữ của 'blockchain' minh họa cách các từ vựng điều khiển công nghệ nhanh chóng toàn cầu hóa, cho phép tích hợp đa văn hóa các đổi mới đột phá." Phân tích của ông nhấn mạnh cách thức tiến hóa của từ này phản ánh ảnh hưởng mở rộng của công nghệ blockchain trên toàn thế giới. Sự xuất hiện và phổ biến rộng rãi của 'blockchain' là một thuật ngữ trùng với nhu cầu ngày càng tăng đối với các hồ sơ kỹ thuật số minh bạch và bất biến trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm tài chính, quản lý chuỗi cung ứng và quản trị công. Cột mốc ngôn ngữ này minh họa cho sự tương tác năng động giữa ngôn ngữ và đổi mới công nghệ trong việc định hình diễn ngôn đương đại.